| Trăng non | 18 thg 10, 863 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 19 thg 10, 863 đến 23 thg 10, 863 | |
| Trăng đầu quý | 24 thg 10, 863 | |
| Trăng mọc | từ 25 thg 10, 863 đến 30 thg 10, 863 | |
| Trăng tròn | 31 thg 10, 863 | |
| Trăng khuyết | từ 1 thg 11, 863 đến 8 thg 11, 863 | |
| Trăng quý ba | 9 thg 11, 863 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 10 thg 11, 863 đến 15 thg 11, 863 |
| Trăng non | 16 thg 11, 863 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 17 thg 11, 863 đến 22 thg 11, 863 | |
| Trăng đầu quý | 23 thg 11, 863 | |
| Trăng mọc | từ 24 thg 11, 863 đến 29 thg 11, 863 | |
| Trăng tròn | 30 thg 11, 863 | |
| Trăng khuyết | từ 1 thg 12, 863 đến 8 thg 12, 863 | |
| Trăng quý ba | 9 thg 12, 863 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 10 thg 12, 863 đến 15 thg 12, 863 |
| Trăng non | 16 thg 12, 863 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 17 thg 12, 863 đến 21 thg 12, 863 | |
| Trăng đầu quý | 22 thg 12, 863 | |
| Trăng mọc | từ 23 thg 12, 863 đến 29 thg 12, 863 | |
| Trăng tròn | 30 thg 12, 863 | |
| Trăng khuyết | từ 31 thg 12, 863 đến 6 thg 1, 864 | |
| Trăng quý ba | 7 thg 1, 864 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 8 thg 1, 864 đến 13 thg 1, 864 |