| Trăng non | 28 thg 10, 862 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 10, 862 đến 3 thg 11, 862 | |
| Trăng đầu quý | 4 thg 11, 862 | |
| Trăng mọc | từ 5 thg 11, 862 đến 11 thg 11, 862 | |
| Trăng tròn | 12 thg 11, 862 | |
| Trăng khuyết | từ 13 thg 11, 862 đến 19 thg 11, 862 | |
| Trăng quý ba | 20 thg 11, 862 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 21 thg 11, 862 đến 25 thg 11, 862 |
| Trăng non | 26 thg 11, 862 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 27 thg 11, 862 đến 2 thg 12, 862 | |
| Trăng đầu quý | 3 thg 12, 862 | |
| Trăng mọc | từ 4 thg 12, 862 đến 11 thg 12, 862 | |
| Trăng tròn | 12 thg 12, 862 | |
| Trăng khuyết | từ 13 thg 12, 862 đến 18 thg 12, 862 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 12, 862 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 12, 862 đến 25 thg 12, 862 |
| Trăng non | 26 thg 12, 862 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 27 thg 12, 862 đến 1 thg 1, 863 | |
| Trăng đầu quý | 2 thg 1, 863 | |
| Trăng mọc | từ 3 thg 1, 863 đến 9 thg 1, 863 | |
| Trăng tròn | 10 thg 1, 863 | |
| Trăng khuyết | từ 11 thg 1, 863 đến 17 thg 1, 863 | |
| Trăng quý ba | 18 thg 1, 863 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 19 thg 1, 863 đến 23 thg 1, 863 |
| Trăng non | 24 thg 1, 863 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 25 thg 1, 863 đến 31 thg 1, 863 | |
| Trăng đầu quý | 1 thg 2, 863 | |
| Trăng mọc | từ 2 thg 2, 863 đến 8 thg 2, 863 | |
| Trăng tròn | 9 thg 2, 863 | |
| Trăng khuyết | từ 10 thg 2, 863 đến 15 thg 2, 863 | |
| Trăng quý ba | 16 thg 2, 863 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 17 thg 2, 863 đến 22 thg 2, 863 |