| Trăng non | 9 thg 10, 861 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 10 thg 10, 861 đến 15 thg 10, 861 | |
| Trăng đầu quý | 16 thg 10, 861 | |
| Trăng mọc | từ 17 thg 10, 861 đến 23 thg 10, 861 | |
| Trăng tròn | 24 thg 10, 861 | |
| Trăng khuyết | từ 25 thg 10, 861 đến 31 thg 10, 861 | |
| Trăng quý ba | 1 thg 11, 861 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 2 thg 11, 861 đến 6 thg 11, 861 |
| Trăng non | 7 thg 11, 861 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 8 thg 11, 861 đến 13 thg 11, 861 | |
| Trăng đầu quý | 14 thg 11, 861 | |
| Trăng mọc | từ 15 thg 11, 861 đến 22 thg 11, 861 | |
| Trăng tròn | 23 thg 11, 861 | |
| Trăng khuyết | từ 24 thg 11, 861 đến 29 thg 11, 861 | |
| Trăng quý ba | 30 thg 11, 861 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 1 thg 12, 861 đến 6 thg 12, 861 |
| Trăng non | 7 thg 12, 861 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 8 thg 12, 861 đến 13 thg 12, 861 | |
| Trăng đầu quý | 14 thg 12, 861 | |
| Trăng mọc | từ 15 thg 12, 861 đến 21 thg 12, 861 | |
| Trăng tròn | 22 thg 12, 861 | |
| Trăng khuyết | từ 23 thg 12, 861 đến 28 thg 12, 861 | |
| Trăng quý ba | 29 thg 12, 861 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 30 thg 12, 861 đến 4 thg 1, 862 |