Lịch âm Tháng 12 năm 0859




Tháng 12
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

28
2

29
3

1
4

2
5

3
6

4
7

5
8

6
9

7
10

8
11

9
12

10
13

11
14

12
15

13
16

14
17

15
18

16
19

17
20

18
21

19
22

20
23

21
24

22
25

23
26

24
27

25
28

26
29

27
30

28
31

29



Các tuần trăng vào Tháng 12 năm 0859



Trăng non31 thg 10, 859
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 11, 859 đến 7 thg 11, 859
Trăng đầu quý8 thg 11, 859
Trăng mọc từ 9 thg 11, 859 đến 14 thg 11, 859
Trăng tròn15 thg 11, 859
Trăng khuyết từ 16 thg 11, 859 đến 21 thg 11, 859
Trăng quý ba22 thg 11, 859
Lưỡi liềm vẫy từ 23 thg 11, 859 đến 28 thg 11, 859
Trăng non29 thg 11, 859
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 11, 859 đến 7 thg 12, 859
Trăng đầu quý8 thg 12, 859
Trăng mọc từ 9 thg 12, 859 đến 14 thg 12, 859
Trăng tròn15 thg 12, 859
Trăng khuyết từ 16 thg 12, 859 đến 21 thg 12, 859
Trăng quý ba22 thg 12, 859
Lưỡi liềm vẫy từ 23 thg 12, 859 đến 28 thg 12, 859
Trăng non29 thg 12, 859
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 12, 859 đến 5 thg 1, 860
Trăng đầu quý6 thg 1, 860
Trăng mọc từ 7 thg 1, 860 đến 12 thg 1, 860
Trăng tròn13 thg 1, 860
Trăng khuyết từ 14 thg 1, 860 đến 19 thg 1, 860
Trăng quý ba20 thg 1, 860
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 1, 860 đến 27 thg 1, 860