Lịch âm Tháng 10 năm 0858




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

16
2

17
3

18
4

19
5

20
6

21
7

22
8

23
9

24
10

25
11

26
12

27
13

28
14

29
15

30
16

1
17

2
18

3
19

4
20

5
21

6
22

7
23

8
24

9
25

10
26

11
27

12
28

13
29

14
30

15
31

16



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 0858



Trăng non12 thg 9, 858
Waxing lưỡi liềm từ 13 thg 9, 858 đến 19 thg 9, 858
Trăng đầu quý20 thg 9, 858
Trăng mọc từ 21 thg 9, 858 đến 27 thg 9, 858
Trăng tròn28 thg 9, 858
Trăng khuyết từ 29 thg 9, 858 đến 4 thg 10, 858
Trăng quý ba5 thg 10, 858
Lưỡi liềm vẫy từ 6 thg 10, 858 đến 11 thg 10, 858
Trăng non12 thg 10, 858
Waxing lưỡi liềm từ 13 thg 10, 858 đến 19 thg 10, 858
Trăng đầu quý20 thg 10, 858
Trăng mọc từ 21 thg 10, 858 đến 26 thg 10, 858
Trăng tròn27 thg 10, 858
Trăng khuyết từ 28 thg 10, 858 đến 2 thg 11, 858
Trăng quý ba3 thg 11, 858
Lưỡi liềm vẫy từ 4 thg 11, 858 đến 10 thg 11, 858