Lịch âm Tháng 9 năm 0858




Tháng 9
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

15
2

16
3

17
4

18
5

19
6

20
7

21
8

22
9

23
10

24
11

25
12

26
13

27
14

28
15

29
16

1
17

2
18

3
19

4
20

5
21

6
22

7
23

8
24

9
25

10
26

11
27

12
28

13
29

14
30

15



Các tuần trăng vào Tháng 9 năm 0858



Trăng non14 thg 8, 858
Waxing lưỡi liềm từ 15 thg 8, 858 đến 21 thg 8, 858
Trăng đầu quý22 thg 8, 858
Trăng mọc từ 23 thg 8, 858 đến 29 thg 8, 858
Trăng tròn30 thg 8, 858
Trăng khuyết từ 31 thg 8, 858 đến 4 thg 9, 858
Trăng quý ba5 thg 9, 858
Lưỡi liềm vẫy từ 6 thg 9, 858 đến 11 thg 9, 858
Trăng non12 thg 9, 858
Waxing lưỡi liềm từ 13 thg 9, 858 đến 19 thg 9, 858
Trăng đầu quý20 thg 9, 858
Trăng mọc từ 21 thg 9, 858 đến 27 thg 9, 858
Trăng tròn28 thg 9, 858
Trăng khuyết từ 29 thg 9, 858 đến 4 thg 10, 858
Trăng quý ba5 thg 10, 858
Lưỡi liềm vẫy từ 6 thg 10, 858 đến 11 thg 10, 858