| Trăng non | 31 thg 3, 857 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 1 thg 4, 857 đến 5 thg 4, 857 | |
| Trăng đầu quý | 6 thg 4, 857 | |
| Trăng mọc | từ 7 thg 4, 857 đến 14 thg 4, 857 | |
| Trăng tròn | 15 thg 4, 857 | |
| Trăng khuyết | từ 16 thg 4, 857 đến 21 thg 4, 857 | |
| Trăng quý ba | 22 thg 4, 857 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 23 thg 4, 857 đến 28 thg 4, 857 |
| Trăng non | 29 thg 4, 857 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 30 thg 4, 857 đến 5 thg 5, 857 | |
| Trăng đầu quý | 6 thg 5, 857 | |
| Trăng mọc | từ 7 thg 5, 857 đến 13 thg 5, 857 | |
| Trăng tròn | 14 thg 5, 857 | |
| Trăng khuyết | từ 15 thg 5, 857 đến 20 thg 5, 857 | |
| Trăng quý ba | 21 thg 5, 857 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 22 thg 5, 857 đến 27 thg 5, 857 |
| Trăng non | 28 thg 5, 857 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 5, 857 đến 4 thg 6, 857 | |
| Trăng đầu quý | 5 thg 6, 857 | |
| Trăng mọc | từ 6 thg 6, 857 đến 12 thg 6, 857 | |
| Trăng tròn | 13 thg 6, 857 | |
| Trăng khuyết | từ 14 thg 6, 857 đến 19 thg 6, 857 | |
| Trăng quý ba | 20 thg 6, 857 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 21 thg 6, 857 đến 25 thg 6, 857 |