| Trăng non | 8 thg 10, 853 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 9 thg 10, 853 đến 13 thg 10, 853 | |
| Trăng đầu quý | 14 thg 10, 853 | |
| Trăng mọc | từ 15 thg 10, 853 đến 21 thg 10, 853 | |
| Trăng tròn | 22 thg 10, 853 | |
| Trăng khuyết | từ 23 thg 10, 853 đến 29 thg 10, 853 | |
| Trăng quý ba | 30 thg 10, 853 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 31 thg 10, 853 đến 5 thg 11, 853 |
| Trăng non | 6 thg 11, 853 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 7 thg 11, 853 đến 12 thg 11, 853 | |
| Trăng đầu quý | 13 thg 11, 853 | |
| Trăng mọc | từ 14 thg 11, 853 đến 20 thg 11, 853 | |
| Trăng tròn | 21 thg 11, 853 | |
| Trăng khuyết | từ 22 thg 11, 853 đến 28 thg 11, 853 | |
| Trăng quý ba | 29 thg 11, 853 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 30 thg 11, 853 đến 4 thg 12, 853 |
| Trăng non | 5 thg 12, 853 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 6 thg 12, 853 đến 12 thg 12, 853 | |
| Trăng đầu quý | 13 thg 12, 853 | |
| Trăng mọc | từ 14 thg 12, 853 đến 20 thg 12, 853 | |
| Trăng tròn | 21 thg 12, 853 | |
| Trăng khuyết | từ 22 thg 12, 853 đến 27 thg 12, 853 | |
| Trăng quý ba | 28 thg 12, 853 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 29 thg 12, 853 đến 3 thg 1, 854 |