| Trăng non | 28 thg 11, 851 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 11, 851 đến 5 thg 12, 851 | |
| Trăng đầu quý | 6 thg 12, 851 | |
| Trăng mọc | từ 7 thg 12, 851 đến 13 thg 12, 851 | |
| Trăng tròn | 14 thg 12, 851 | |
| Trăng khuyết | từ 15 thg 12, 851 đến 19 thg 12, 851 | |
| Trăng quý ba | 20 thg 12, 851 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 21 thg 12, 851 đến 26 thg 12, 851 |
| Trăng non | 27 thg 12, 851 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 28 thg 12, 851 đến 4 thg 1, 852 | |
| Trăng đầu quý | 5 thg 1, 852 | |
| Trăng mọc | từ 6 thg 1, 852 đến 11 thg 1, 852 | |
| Trăng tròn | 12 thg 1, 852 | |
| Trăng khuyết | từ 13 thg 1, 852 đến 18 thg 1, 852 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 1, 852 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 1, 852 đến 25 thg 1, 852 |
| Trăng non | 26 thg 1, 852 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 27 thg 1, 852 đến 2 thg 2, 852 | |
| Trăng đầu quý | 3 thg 2, 852 | |
| Trăng mọc | từ 4 thg 2, 852 đến 9 thg 2, 852 | |
| Trăng tròn | 10 thg 2, 852 | |
| Trăng khuyết | từ 11 thg 2, 852 đến 16 thg 2, 852 | |
| Trăng quý ba | 17 thg 2, 852 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 18 thg 2, 852 đến 24 thg 2, 852 |