Lịch âm Tháng 9 năm 0850




Tháng 9
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

17
2

18
3

19
4

20
5

21
6

22
7

23
8

24
9

25
10

26
11

27
12

28
13

29
14

30
15

1
16

2
17

3
18

4
19

5
20

6
21

7
22

8
23

9
24

10
25

11
26

12
27

13
28

14
29

15
30

16



Các tuần trăng vào Tháng 9 năm 0850



Trăng non12 thg 8, 850
Waxing lưỡi liềm từ 13 thg 8, 850 đến 19 thg 8, 850
Trăng đầu quý20 thg 8, 850
Trăng mọc từ 21 thg 8, 850 đến 27 thg 8, 850
Trăng tròn28 thg 8, 850
Trăng khuyết từ 29 thg 8, 850 đến 3 thg 9, 850
Trăng quý ba4 thg 9, 850
Lưỡi liềm vẫy từ 5 thg 9, 850 đến 10 thg 9, 850
Trăng non11 thg 9, 850
Waxing lưỡi liềm từ 12 thg 9, 850 đến 17 thg 9, 850
Trăng đầu quý18 thg 9, 850
Trăng mọc từ 19 thg 9, 850 đến 26 thg 9, 850
Trăng tròn27 thg 9, 850
Trăng khuyết từ 28 thg 9, 850 đến 2 thg 10, 850
Trăng quý ba3 thg 10, 850
Lưỡi liềm vẫy từ 4 thg 10, 850 đến 9 thg 10, 850