Lịch âm Tháng 6 năm 0850




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

12
2

13
3

14
4

15
5

16
6

17
7

18
8

19
9

20
10

21
11

22
12

23
13

24
14

25
15

26
16

27
17

28
18

29
19

1
20

2
21

3
22

4
23

5
24

6
25

7
26

8
27

9
28

10
29

11
30

12



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 0850



Trăng non17 thg 5, 850
Waxing lưỡi liềm từ 18 thg 5, 850 đến 22 thg 5, 850
Trăng đầu quý23 thg 5, 850
Trăng mọc từ 24 thg 5, 850 đến 30 thg 5, 850
Trăng tròn31 thg 5, 850
Trăng khuyết từ 1 thg 6, 850 đến 7 thg 6, 850
Trăng quý ba8 thg 6, 850
Lưỡi liềm vẫy từ 9 thg 6, 850 đến 14 thg 6, 850
Trăng non15 thg 6, 850
Waxing lưỡi liềm từ 16 thg 6, 850 đến 21 thg 6, 850
Trăng đầu quý22 thg 6, 850
Trăng mọc từ 23 thg 6, 850 đến 28 thg 6, 850
Trăng tròn29 thg 6, 850
Trăng khuyết từ 30 thg 6, 850 đến 6 thg 7, 850
Trăng quý ba7 thg 7, 850
Lưỡi liềm vẫy từ 8 thg 7, 850 đến 13 thg 7, 850