| Trăng non | 28 thg 7, 846 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 7, 846 đến 4 thg 8, 846 | |
| Trăng đầu quý | 5 thg 8, 846 | |
| Trăng mọc | từ 6 thg 8, 846 đến 11 thg 8, 846 | |
| Trăng tròn | 12 thg 8, 846 | |
| Trăng khuyết | từ 13 thg 8, 846 đến 18 thg 8, 846 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 8, 846 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 8, 846 đến 26 thg 8, 846 |
| Trăng non | 27 thg 8, 846 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 28 thg 8, 846 đến 2 thg 9, 846 | |
| Trăng đầu quý | 3 thg 9, 846 | |
| Trăng mọc | từ 4 thg 9, 846 đến 9 thg 9, 846 | |
| Trăng tròn | 10 thg 9, 846 | |
| Trăng khuyết | từ 11 thg 9, 846 đến 17 thg 9, 846 | |
| Trăng quý ba | 18 thg 9, 846 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 19 thg 9, 846 đến 25 thg 9, 846 |
| Trăng non | 26 thg 9, 846 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 27 thg 9, 846 đến 2 thg 10, 846 | |
| Trăng đầu quý | 3 thg 10, 846 | |
| Trăng mọc | từ 4 thg 10, 846 đến 8 thg 10, 846 | |
| Trăng tròn | 9 thg 10, 846 | |
| Trăng khuyết | từ 10 thg 10, 846 đến 16 thg 10, 846 | |
| Trăng quý ba | 17 thg 10, 846 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 18 thg 10, 846 đến 24 thg 10, 846 |