Lịch âm Tháng 1 năm 0843




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

22
2

23
3

24
4

25
5

26
6

27
7

28
8

29
9

30
10

1
11

2
12

3
13

4
14

5
15

6
16

7
17

8
18

9
19

10
20

11
21

12
22

13
23

14
24

15
25

16
26

17
27

18
28

19
29

20
30

21
31

22



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 0843



Trăng non7 thg 12, 842
Waxing lưỡi liềm từ 8 thg 12, 842 đến 14 thg 12, 842
Trăng đầu quý15 thg 12, 842
Trăng mọc từ 16 thg 12, 842 đến 22 thg 12, 842
Trăng tròn23 thg 12, 842
Trăng khuyết từ 24 thg 12, 842 đến 28 thg 12, 842
Trăng quý ba29 thg 12, 842
Lưỡi liềm vẫy từ 30 thg 12, 842 đến 5 thg 1, 843
Trăng non6 thg 1, 843
Waxing lưỡi liềm từ 7 thg 1, 843 đến 13 thg 1, 843
Trăng đầu quý14 thg 1, 843
Trăng mọc từ 15 thg 1, 843 đến 20 thg 1, 843
Trăng tròn21 thg 1, 843
Trăng khuyết từ 22 thg 1, 843 đến 27 thg 1, 843
Trăng quý ba28 thg 1, 843
Lưỡi liềm vẫy từ 29 thg 1, 843 đến 4 thg 2, 843