| Trăng non | 19 thg 10, 841 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 20 thg 10, 841 đến 27 thg 10, 841 | |
| Trăng đầu quý | 28 thg 10, 841 | |
| Trăng mọc | từ 29 thg 10, 841 đến 3 thg 11, 841 | |
| Trăng tròn | 4 thg 11, 841 | |
| Trăng khuyết | từ 5 thg 11, 841 đến 10 thg 11, 841 | |
| Trăng quý ba | 11 thg 11, 841 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 12 thg 11, 841 đến 17 thg 11, 841 |
| Trăng non | 18 thg 11, 841 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 19 thg 11, 841 đến 25 thg 11, 841 | |
| Trăng đầu quý | 26 thg 11, 841 | |
| Trăng mọc | từ 27 thg 11, 841 đến 3 thg 12, 841 | |
| Trăng tròn | 4 thg 12, 841 | |
| Trăng khuyết | từ 5 thg 12, 841 đến 9 thg 12, 841 | |
| Trăng quý ba | 10 thg 12, 841 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 11 thg 12, 841 đến 17 thg 12, 841 |
| Trăng non | 18 thg 12, 841 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 19 thg 12, 841 đến 25 thg 12, 841 | |
| Trăng đầu quý | 26 thg 12, 841 | |
| Trăng mọc | từ 27 thg 12, 841 đến 1 thg 1, 842 | |
| Trăng tròn | 2 thg 1, 842 | |
| Trăng khuyết | từ 3 thg 1, 842 đến 8 thg 1, 842 | |
| Trăng quý ba | 9 thg 1, 842 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 10 thg 1, 842 đến 16 thg 1, 842 |