| Trăng non | 30 thg 10, 840 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 31 thg 10, 840 đến 6 thg 11, 840 | |
| Trăng đầu quý | 7 thg 11, 840 | |
| Trăng mọc | từ 8 thg 11, 840 đến 13 thg 11, 840 | |
| Trăng tròn | 14 thg 11, 840 | |
| Trăng khuyết | từ 15 thg 11, 840 đến 20 thg 11, 840 | |
| Trăng quý ba | 21 thg 11, 840 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 22 thg 11, 840 đến 28 thg 11, 840 |
| Trăng non | 29 thg 11, 840 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 30 thg 11, 840 đến 6 thg 12, 840 | |
| Trăng đầu quý | 7 thg 12, 840 | |
| Trăng mọc | từ 8 thg 12, 840 đến 13 thg 12, 840 | |
| Trăng tròn | 14 thg 12, 840 | |
| Trăng khuyết | từ 15 thg 12, 840 đến 20 thg 12, 840 | |
| Trăng quý ba | 21 thg 12, 840 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 22 thg 12, 840 đến 28 thg 12, 840 |
| Trăng non | 29 thg 12, 840 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 30 thg 12, 840 đến 5 thg 1, 841 | |
| Trăng đầu quý | 6 thg 1, 841 | |
| Trăng mọc | từ 7 thg 1, 841 đến 11 thg 1, 841 | |
| Trăng tròn | 12 thg 1, 841 | |
| Trăng khuyết | từ 13 thg 1, 841 đến 19 thg 1, 841 | |
| Trăng quý ba | 20 thg 1, 841 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 21 thg 1, 841 đến 27 thg 1, 841 |