Lịch âm Tháng 12 năm 0839




Tháng 12
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

16
2

17
3

18
4

19
5

20
6

21
7

22
8

23
9

24
10

25
11

26
12

27
13

28
14

29
15

1
16

2
17

3
18

4
19

5
20

6
21

7
22

8
23

9
24

10
25

11
26

12
27

13
28

14
29

15
30

16
31

17



Các tuần trăng vào Tháng 12 năm 0839



Trăng non12 thg 11, 839
Waxing lưỡi liềm từ 13 thg 11, 839 đến 18 thg 11, 839
Trăng đầu quý19 thg 11, 839
Trăng mọc từ 20 thg 11, 839 đến 25 thg 11, 839
Trăng tròn26 thg 11, 839
Trăng khuyết từ 27 thg 11, 839 đến 2 thg 12, 839
Trăng quý ba3 thg 12, 839
Lưỡi liềm vẫy từ 4 thg 12, 839 đến 10 thg 12, 839
Trăng non11 thg 12, 839
Waxing lưỡi liềm từ 12 thg 12, 839 đến 17 thg 12, 839
Trăng đầu quý18 thg 12, 839
Trăng mọc từ 19 thg 12, 839 đến 24 thg 12, 839
Trăng tròn25 thg 12, 839
Trăng khuyết từ 26 thg 12, 839 đến 1 thg 1, 840
Trăng quý ba2 thg 1, 840
Lưỡi liềm vẫy từ 3 thg 1, 840 đến 9 thg 1, 840
Trăng non10 thg 1, 840
Waxing lưỡi liềm từ 11 thg 1, 840 đến 16 thg 1, 840
Trăng đầu quý17 thg 1, 840
Trăng mọc từ 18 thg 1, 840 đến 23 thg 1, 840
Trăng tròn24 thg 1, 840
Trăng khuyết từ 25 thg 1, 840 đến 31 thg 1, 840
Trăng quý ba1 thg 2, 840
Lưỡi liềm vẫy từ 2 thg 2, 840 đến 8 thg 2, 840