Lịch âm Tháng 10 năm 0838




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

4
2

5
3

6
4

7
5

8
6

9
7

10
8

11
9

12
10

13
11

14
12

15
13

16
14

17
15

18
16

19
17

20
18

21
19

22
20

23
21

24
22

25
23

26
24

27
25

28
26

29
27

30
28

1
29

2
30

3
31

4



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 0838



Trăng non24 thg 9, 838
Waxing lưỡi liềm từ 25 thg 9, 838 đến 30 thg 9, 838
Trăng đầu quý1 thg 10, 838
Trăng mọc từ 2 thg 10, 838 đến 7 thg 10, 838
Trăng tròn8 thg 10, 838
Trăng khuyết từ 9 thg 10, 838 đến 15 thg 10, 838
Trăng quý ba16 thg 10, 838
Lưỡi liềm vẫy từ 17 thg 10, 838 đến 23 thg 10, 838
Trăng non24 thg 10, 838
Waxing lưỡi liềm từ 25 thg 10, 838 đến 30 thg 10, 838
Trăng đầu quý31 thg 10, 838
Trăng mọc từ 1 thg 11, 838 đến 6 thg 11, 838
Trăng tròn7 thg 11, 838
Trăng khuyết từ 8 thg 11, 838 đến 13 thg 11, 838
Trăng quý ba14 thg 11, 838
Lưỡi liềm vẫy từ 15 thg 11, 838 đến 21 thg 11, 838