Lịch âm Tháng 6 năm 0838




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

1
2

2
3

3
4

4
5

5
6

6
7

7
8

8
9

9
10

10
11

11
12

12
13

13
14

14
15

15
16

16
17

17
18

18
19

19
20

20
21

21
22

22
23

23
24

24
25

25
26

26
27

27
28

28
29

29
30

30



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 0838



Trăng non29 thg 4, 838
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 4, 838 đến 6 thg 5, 838
Trăng đầu quý7 thg 5, 838
Trăng mọc từ 8 thg 5, 838 đến 14 thg 5, 838
Trăng tròn15 thg 5, 838
Trăng khuyết từ 16 thg 5, 838 đến 20 thg 5, 838
Trăng quý ba21 thg 5, 838
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 5, 838 đến 27 thg 5, 838
Trăng non28 thg 5, 838
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 5, 838 đến 4 thg 6, 838
Trăng đầu quý5 thg 6, 838
Trăng mọc từ 6 thg 6, 838 đến 12 thg 6, 838
Trăng tròn13 thg 6, 838
Trăng khuyết từ 14 thg 6, 838 đến 19 thg 6, 838
Trăng quý ba20 thg 6, 838
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 6, 838 đến 26 thg 6, 838
Trăng non27 thg 6, 838
Waxing lưỡi liềm từ 28 thg 6, 838 đến 4 thg 7, 838
Trăng đầu quý5 thg 7, 838
Trăng mọc từ 6 thg 7, 838 đến 11 thg 7, 838
Trăng tròn12 thg 7, 838
Trăng khuyết từ 13 thg 7, 838 đến 18 thg 7, 838
Trăng quý ba19 thg 7, 838
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 7, 838 đến 26 thg 7, 838