| Trăng non | 31 thg 7, 835 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 1 thg 8, 835 đến 5 thg 8, 835 | |
| Trăng đầu quý | 6 thg 8, 835 | |
| Trăng mọc | từ 7 thg 8, 835 đến 12 thg 8, 835 | |
| Trăng tròn | 13 thg 8, 835 | |
| Trăng khuyết | từ 14 thg 8, 835 đến 21 thg 8, 835 | |
| Trăng quý ba | 22 thg 8, 835 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 23 thg 8, 835 đến 28 thg 8, 835 |
| Trăng non | 29 thg 8, 835 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 30 thg 8, 835 đến 4 thg 9, 835 | |
| Trăng đầu quý | 5 thg 9, 835 | |
| Trăng mọc | từ 6 thg 9, 835 đến 11 thg 9, 835 | |
| Trăng tròn | 12 thg 9, 835 | |
| Trăng khuyết | từ 13 thg 9, 835 đến 19 thg 9, 835 | |
| Trăng quý ba | 20 thg 9, 835 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 21 thg 9, 835 đến 26 thg 9, 835 |
| Trăng non | 27 thg 9, 835 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 28 thg 9, 835 đến 3 thg 10, 835 | |
| Trăng đầu quý | 4 thg 10, 835 | |
| Trăng mọc | từ 5 thg 10, 835 đến 11 thg 10, 835 | |
| Trăng tròn | 12 thg 10, 835 | |
| Trăng khuyết | từ 13 thg 10, 835 đến 19 thg 10, 835 | |
| Trăng quý ba | 20 thg 10, 835 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 21 thg 10, 835 đến 26 thg 10, 835 |