| Trăng non | 25 thg 2, 833 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 26 thg 2, 833 đến 3 thg 3, 833 | |
| Trăng đầu quý | 4 thg 3, 833 | |
| Trăng mọc | từ 5 thg 3, 833 đến 10 thg 3, 833 | |
| Trăng tròn | 11 thg 3, 833 | |
| Trăng khuyết | từ 12 thg 3, 833 đến 17 thg 3, 833 | |
| Trăng quý ba | 18 thg 3, 833 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 19 thg 3, 833 đến 26 thg 3, 833 |
| Trăng non | 27 thg 3, 833 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 28 thg 3, 833 đến 1 thg 4, 833 | |
| Trăng đầu quý | 2 thg 4, 833 | |
| Trăng mọc | từ 3 thg 4, 833 đến 8 thg 4, 833 | |
| Trăng tròn | 9 thg 4, 833 | |
| Trăng khuyết | từ 10 thg 4, 833 đến 16 thg 4, 833 | |
| Trăng quý ba | 17 thg 4, 833 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 18 thg 4, 833 đến 24 thg 4, 833 |
| Trăng non | 25 thg 4, 833 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 26 thg 4, 833 đến 1 thg 5, 833 | |
| Trăng đầu quý | 2 thg 5, 833 | |
| Trăng mọc | từ 3 thg 5, 833 đến 8 thg 5, 833 | |
| Trăng tròn | 9 thg 5, 833 | |
| Trăng khuyết | từ 10 thg 5, 833 đến 16 thg 5, 833 | |
| Trăng quý ba | 17 thg 5, 833 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 18 thg 5, 833 đến 23 thg 5, 833 |