Lịch âm Tháng 6 năm 0830




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

2
2

3
3

4
4

5
5

6
6

7
7

8
8

9
9

10
10

11
11

12
12

13
13

14
14

15
15

16
16

17
17

18
18

19
19

20
20

21
21

22
22

23
23

24
24

25
25

26
26

27
27

28
28

29
29

1
30

2



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 0830



Trăng non27 thg 4, 830
Waxing lưỡi liềm từ 28 thg 4, 830 đến 4 thg 5, 830
Trăng đầu quý5 thg 5, 830
Trăng mọc từ 6 thg 5, 830 đến 12 thg 5, 830
Trăng tròn13 thg 5, 830
Trăng khuyết từ 14 thg 5, 830 đến 19 thg 5, 830
Trăng quý ba20 thg 5, 830
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 5, 830 đến 26 thg 5, 830
Trăng non27 thg 5, 830
Waxing lưỡi liềm từ 28 thg 5, 830 đến 3 thg 6, 830
Trăng đầu quý4 thg 6, 830
Trăng mọc từ 5 thg 6, 830 đến 10 thg 6, 830
Trăng tròn11 thg 6, 830
Trăng khuyết từ 12 thg 6, 830 đến 17 thg 6, 830
Trăng quý ba18 thg 6, 830
Lưỡi liềm vẫy từ 19 thg 6, 830 đến 24 thg 6, 830
Trăng non25 thg 6, 830
Waxing lưỡi liềm từ 26 thg 6, 830 đến 2 thg 7, 830
Trăng đầu quý3 thg 7, 830
Trăng mọc từ 4 thg 7, 830 đến 10 thg 7, 830
Trăng tròn11 thg 7, 830
Trăng khuyết từ 12 thg 7, 830 đến 17 thg 7, 830
Trăng quý ba18 thg 7, 830
Lưỡi liềm vẫy từ 19 thg 7, 830 đến 24 thg 7, 830