Lịch âm Tháng 4 năm 0830




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

29
2

1
3

2
4

3
5

4
6

5
7

6
8

7
9

8
10

9
11

10
12

11
13

12
14

13
15

14
16

15
17

16
18

17
19

18
20

19
21

20
22

21
23

22
24

23
25

24
26

25
27

26
28

27
29

28
30

29



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 0830



Trăng non28 thg 2, 830
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 3, 830 đến 6 thg 3, 830
Trăng đầu quý7 thg 3, 830
Trăng mọc từ 8 thg 3, 830 đến 14 thg 3, 830
Trăng tròn15 thg 3, 830
Trăng khuyết từ 16 thg 3, 830 đến 21 thg 3, 830
Trăng quý ba22 thg 3, 830
Lưỡi liềm vẫy từ 23 thg 3, 830 đến 28 thg 3, 830
Trăng non29 thg 3, 830
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 3, 830 đến 4 thg 4, 830
Trăng đầu quý5 thg 4, 830
Trăng mọc từ 6 thg 4, 830 đến 12 thg 4, 830
Trăng tròn13 thg 4, 830
Trăng khuyết từ 14 thg 4, 830 đến 20 thg 4, 830
Trăng quý ba21 thg 4, 830
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 4, 830 đến 26 thg 4, 830
Trăng non27 thg 4, 830
Waxing lưỡi liềm từ 28 thg 4, 830 đến 4 thg 5, 830
Trăng đầu quý5 thg 5, 830
Trăng mọc từ 6 thg 5, 830 đến 12 thg 5, 830
Trăng tròn13 thg 5, 830
Trăng khuyết từ 14 thg 5, 830 đến 19 thg 5, 830
Trăng quý ba20 thg 5, 830
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 5, 830 đến 26 thg 5, 830