Lịch âm Tháng 11 năm 0824




Tháng 11
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

2
2

3
3

4
4

5
5

6
6

7
7

8
8

9
9

10
10

11
11

12
12

13
13

14
14

15
15

16
16

17
17

18
18

19
19

20
20

21
21

22
22

23
23

24
24

25
25

26
26

27
27

28
28

29
29

30
30

1



Các tuần trăng vào Tháng 11 năm 0824



Trăng non27 thg 9, 824
Waxing lưỡi liềm từ 28 thg 9, 824 đến 4 thg 10, 824
Trăng đầu quý5 thg 10, 824
Trăng mọc từ 6 thg 10, 824 đến 12 thg 10, 824
Trăng tròn13 thg 10, 824
Trăng khuyết từ 14 thg 10, 824 đến 19 thg 10, 824
Trăng quý ba20 thg 10, 824
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 10, 824 đến 26 thg 10, 824
Trăng non27 thg 10, 824
Waxing lưỡi liềm từ 28 thg 10, 824 đến 3 thg 11, 824
Trăng đầu quý4 thg 11, 824
Trăng mọc từ 5 thg 11, 824 đến 11 thg 11, 824
Trăng tròn12 thg 11, 824
Trăng khuyết từ 13 thg 11, 824 đến 18 thg 11, 824
Trăng quý ba19 thg 11, 824
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 11, 824 đến 25 thg 11, 824
Trăng non26 thg 11, 824
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 11, 824 đến 3 thg 12, 824
Trăng đầu quý4 thg 12, 824
Trăng mọc từ 5 thg 12, 824 đến 10 thg 12, 824
Trăng tròn11 thg 12, 824
Trăng khuyết từ 12 thg 12, 824 đến 17 thg 12, 824
Trăng quý ba18 thg 12, 824
Lưỡi liềm vẫy từ 19 thg 12, 824 đến 24 thg 12, 824
Trăng non25 thg 12, 824
Waxing lưỡi liềm từ 26 thg 12, 824 đến 2 thg 1, 825
Trăng đầu quý3 thg 1, 825
Trăng mọc từ 4 thg 1, 825 đến 9 thg 1, 825
Trăng tròn10 thg 1, 825
Trăng khuyết từ 11 thg 1, 825 đến 15 thg 1, 825
Trăng quý ba16 thg 1, 825
Lưỡi liềm vẫy từ 17 thg 1, 825 đến 23 thg 1, 825