| Trăng non | 28 thg 7, 819 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 7, 819 đến 3 thg 8, 819 | |
| Trăng đầu quý | 4 thg 8, 819 | |
| Trăng mọc | từ 5 thg 8, 819 đến 10 thg 8, 819 | |
| Trăng tròn | 11 thg 8, 819 | |
| Trăng khuyết | từ 12 thg 8, 819 đến 17 thg 8, 819 | |
| Trăng quý ba | 18 thg 8, 819 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 19 thg 8, 819 đến 25 thg 8, 819 |
| Trăng non | 26 thg 8, 819 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 27 thg 8, 819 đến 1 thg 9, 819 | |
| Trăng đầu quý | 2 thg 9, 819 | |
| Trăng mọc | từ 3 thg 9, 819 đến 8 thg 9, 819 | |
| Trăng tròn | 9 thg 9, 819 | |
| Trăng khuyết | từ 10 thg 9, 819 đến 16 thg 9, 819 | |
| Trăng quý ba | 17 thg 9, 819 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 18 thg 9, 819 đến 24 thg 9, 819 |
| Trăng non | 25 thg 9, 819 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 26 thg 9, 819 đến 30 thg 9, 819 | |
| Trăng đầu quý | 1 thg 10, 819 | |
| Trăng mọc | từ 2 thg 10, 819 đến 7 thg 10, 819 | |
| Trăng tròn | 8 thg 10, 819 | |
| Trăng khuyết | từ 9 thg 10, 819 đến 15 thg 10, 819 | |
| Trăng quý ba | 16 thg 10, 819 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 17 thg 10, 819 đến 23 thg 10, 819 |