| Trăng non | 30 thg 6, 816 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 1 thg 7, 816 đến 6 thg 7, 816 | |
| Trăng đầu quý | 7 thg 7, 816 | |
| Trăng mọc | từ 8 thg 7, 816 đến 13 thg 7, 816 | |
| Trăng tròn | 14 thg 7, 816 | |
| Trăng khuyết | từ 15 thg 7, 816 đến 22 thg 7, 816 | |
| Trăng quý ba | 23 thg 7, 816 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 24 thg 7, 816 đến 29 thg 7, 816 |
| Trăng non | 30 thg 7, 816 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 31 thg 7, 816 đến 4 thg 8, 816 | |
| Trăng đầu quý | 5 thg 8, 816 | |
| Trăng mọc | từ 6 thg 8, 816 đến 12 thg 8, 816 | |
| Trăng tròn | 13 thg 8, 816 | |
| Trăng khuyết | từ 14 thg 8, 816 đến 20 thg 8, 816 | |
| Trăng quý ba | 21 thg 8, 816 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 22 thg 8, 816 đến 27 thg 8, 816 |
| Trăng non | 28 thg 8, 816 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 8, 816 đến 3 thg 9, 816 | |
| Trăng đầu quý | 4 thg 9, 816 | |
| Trăng mọc | từ 5 thg 9, 816 đến 11 thg 9, 816 | |
| Trăng tròn | 12 thg 9, 816 | |
| Trăng khuyết | từ 13 thg 9, 816 đến 19 thg 9, 816 | |
| Trăng quý ba | 20 thg 9, 816 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 21 thg 9, 816 đến 25 thg 9, 816 |