| Trăng non | 18 thg 10, 814 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 19 thg 10, 814 đến 26 thg 10, 814 | |
| Trăng đầu quý | 27 thg 10, 814 | |
| Trăng mọc | từ 28 thg 10, 814 đến 2 thg 11, 814 | |
| Trăng tròn | 3 thg 11, 814 | |
| Trăng khuyết | từ 4 thg 11, 814 đến 9 thg 11, 814 | |
| Trăng quý ba | 10 thg 11, 814 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 11 thg 11, 814 đến 16 thg 11, 814 |
| Trăng non | 17 thg 11, 814 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 18 thg 11, 814 đến 24 thg 11, 814 | |
| Trăng đầu quý | 25 thg 11, 814 | |
| Trăng mọc | từ 26 thg 11, 814 đến 1 thg 12, 814 | |
| Trăng tròn | 2 thg 12, 814 | |
| Trăng khuyết | từ 3 thg 12, 814 đến 8 thg 12, 814 | |
| Trăng quý ba | 9 thg 12, 814 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 10 thg 12, 814 đến 16 thg 12, 814 |
| Trăng non | 17 thg 12, 814 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 18 thg 12, 814 đến 24 thg 12, 814 | |
| Trăng đầu quý | 25 thg 12, 814 | |
| Trăng mọc | từ 26 thg 12, 814 đến 31 thg 12, 814 | |
| Trăng tròn | 1 thg 1, 815 | |
| Trăng khuyết | từ 2 thg 1, 815 đến 7 thg 1, 815 | |
| Trăng quý ba | 8 thg 1, 815 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 9 thg 1, 815 đến 15 thg 1, 815 |