| Trăng non | 28 thg 12, 813 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 12, 813 đến 3 thg 1, 814 | |
| Trăng đầu quý | 4 thg 1, 814 | |
| Trăng mọc | từ 5 thg 1, 814 đến 10 thg 1, 814 | |
| Trăng tròn | 11 thg 1, 814 | |
| Trăng khuyết | từ 12 thg 1, 814 đến 18 thg 1, 814 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 1, 814 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 1, 814 đến 26 thg 1, 814 |
| Trăng non | 27 thg 1, 814 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 28 thg 1, 814 đến 2 thg 2, 814 | |
| Trăng đầu quý | 3 thg 2, 814 | |
| Trăng mọc | từ 4 thg 2, 814 đến 8 thg 2, 814 | |
| Trăng tròn | 9 thg 2, 814 | |
| Trăng khuyết | từ 10 thg 2, 814 đến 17 thg 2, 814 | |
| Trăng quý ba | 18 thg 2, 814 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 19 thg 2, 814 đến 24 thg 2, 814 |
| Trăng non | 25 thg 2, 814 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 26 thg 2, 814 đến 3 thg 3, 814 | |
| Trăng đầu quý | 4 thg 3, 814 | |
| Trăng mọc | từ 5 thg 3, 814 đến 10 thg 3, 814 | |
| Trăng tròn | 11 thg 3, 814 | |
| Trăng khuyết | từ 12 thg 3, 814 đến 18 thg 3, 814 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 3, 814 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 3, 814 đến 26 thg 3, 814 |