Lịch âm Tháng 10 năm 0811




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

5
2

6
3

7
4

8
5

9
6

10
7

11
8

12
9

13
10

14
11

15
12

16
13

17
14

18
15

19
16

20
17

21
18

22
19

23
20

24
21

25
22

26
23

27
24

28
25

29
26

30
27

1
28

2
29

3
30

4
31

5



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 0811



Trăng non23 thg 9, 811
Waxing lưỡi liềm từ 24 thg 9, 811 đến 29 thg 9, 811
Trăng đầu quý30 thg 9, 811
Trăng mọc từ 1 thg 10, 811 đến 6 thg 10, 811
Trăng tròn7 thg 10, 811
Trăng khuyết từ 8 thg 10, 811 đến 14 thg 10, 811
Trăng quý ba15 thg 10, 811
Lưỡi liềm vẫy từ 16 thg 10, 811 đến 22 thg 10, 811
Trăng non23 thg 10, 811
Waxing lưỡi liềm từ 24 thg 10, 811 đến 29 thg 10, 811
Trăng đầu quý30 thg 10, 811
Trăng mọc từ 31 thg 10, 811 đến 4 thg 11, 811
Trăng tròn5 thg 11, 811
Trăng khuyết từ 6 thg 11, 811 đến 12 thg 11, 811
Trăng quý ba13 thg 11, 811
Lưỡi liềm vẫy từ 14 thg 11, 811 đến 20 thg 11, 811