Lịch âm Tháng 4 năm 0811




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

29
2

1
3

2
4

3
5

4
6

5
7

6
8

7
9

8
10

9
11

10
12

11
13

12
14

13
15

14
16

15
17

16
18

17
19

18
20

19
21

20
22

21
23

22
24

23
25

24
26

25
27

26
28

27
29

28
30

29



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 0811



Trăng non28 thg 2, 811
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 3, 811 đến 6 thg 3, 811
Trăng đầu quý7 thg 3, 811
Trăng mọc từ 8 thg 3, 811 đến 14 thg 3, 811
Trăng tròn15 thg 3, 811
Trăng khuyết từ 16 thg 3, 811 đến 21 thg 3, 811
Trăng quý ba22 thg 3, 811
Lưỡi liềm vẫy từ 23 thg 3, 811 đến 28 thg 3, 811
Trăng non29 thg 3, 811
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 3, 811 đến 5 thg 4, 811
Trăng đầu quý6 thg 4, 811
Trăng mọc từ 7 thg 4, 811 đến 13 thg 4, 811
Trăng tròn14 thg 4, 811
Trăng khuyết từ 15 thg 4, 811 đến 20 thg 4, 811
Trăng quý ba21 thg 4, 811
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 4, 811 đến 27 thg 4, 811
Trăng non28 thg 4, 811
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 4, 811 đến 5 thg 5, 811
Trăng đầu quý6 thg 5, 811
Trăng mọc từ 7 thg 5, 811 đến 12 thg 5, 811
Trăng tròn13 thg 5, 811
Trăng khuyết từ 14 thg 5, 811 đến 19 thg 5, 811
Trăng quý ba20 thg 5, 811
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 5, 811 đến 26 thg 5, 811