| Trăng non | 14 thg 10, 809 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 15 thg 10, 809 đến 20 thg 10, 809 | |
| Trăng đầu quý | 21 thg 10, 809 | |
| Trăng mọc | từ 22 thg 10, 809 đến 27 thg 10, 809 | |
| Trăng tròn | 28 thg 10, 809 | |
| Trăng khuyết | từ 29 thg 10, 809 đến 5 thg 11, 809 | |
| Trăng quý ba | 6 thg 11, 809 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 7 thg 11, 809 đến 11 thg 11, 809 |
| Trăng non | 12 thg 11, 809 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 13 thg 11, 809 đến 18 thg 11, 809 | |
| Trăng đầu quý | 19 thg 11, 809 | |
| Trăng mọc | từ 20 thg 11, 809 đến 26 thg 11, 809 | |
| Trăng tròn | 27 thg 11, 809 | |
| Trăng khuyết | từ 28 thg 11, 809 đến 4 thg 12, 809 | |
| Trăng quý ba | 5 thg 12, 809 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 6 thg 12, 809 đến 11 thg 12, 809 |
| Trăng non | 12 thg 12, 809 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 13 thg 12, 809 đến 18 thg 12, 809 | |
| Trăng đầu quý | 19 thg 12, 809 | |
| Trăng mọc | từ 20 thg 12, 809 đến 26 thg 12, 809 | |
| Trăng tròn | 27 thg 12, 809 | |
| Trăng khuyết | từ 28 thg 12, 809 đến 3 thg 1, 810 | |
| Trăng quý ba | 4 thg 1, 810 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 5 thg 1, 810 đến 9 thg 1, 810 |