| Trăng non | 5 thg 11, 807 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 6 thg 11, 807 đến 11 thg 11, 807 | |
| Trăng đầu quý | 12 thg 11, 807 | |
| Trăng mọc | từ 13 thg 11, 807 đến 19 thg 11, 807 | |
| Trăng tròn | 20 thg 11, 807 | |
| Trăng khuyết | từ 21 thg 11, 807 đến 26 thg 11, 807 | |
| Trăng quý ba | 27 thg 11, 807 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 28 thg 11, 807 đến 3 thg 12, 807 |
| Trăng non | 4 thg 12, 807 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 5 thg 12, 807 đến 11 thg 12, 807 | |
| Trăng đầu quý | 12 thg 12, 807 | |
| Trăng mọc | từ 13 thg 12, 807 đến 19 thg 12, 807 | |
| Trăng tròn | 20 thg 12, 807 | |
| Trăng khuyết | từ 21 thg 12, 807 đến 26 thg 12, 807 | |
| Trăng quý ba | 27 thg 12, 807 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 28 thg 12, 807 đến 2 thg 1, 808 |
| Trăng non | 3 thg 1, 808 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 4 thg 1, 808 đến 10 thg 1, 808 | |
| Trăng đầu quý | 11 thg 1, 808 | |
| Trăng mọc | từ 12 thg 1, 808 đến 17 thg 1, 808 | |
| Trăng tròn | 18 thg 1, 808 | |
| Trăng khuyết | từ 19 thg 1, 808 đến 24 thg 1, 808 | |
| Trăng quý ba | 25 thg 1, 808 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 26 thg 1, 808 đến 1 thg 2, 808 |