Lịch âm Tháng 10 năm 0806




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

11
2

12
3

13
4

14
5

15
6

16
7

17
8

18
9

19
10

20
11

21
12

22
13

23
14

24
15

25
16

26
17

27
18

28
19

29
20

30
21

1
22

2
23

3
24

4
25

5
26

6
27

7
28

8
29

9
30

10
31

11



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 0806



Trăng non17 thg 9, 806
Waxing lưỡi liềm từ 18 thg 9, 806 đến 24 thg 9, 806
Trăng đầu quý25 thg 9, 806
Trăng mọc từ 26 thg 9, 806 đến 2 thg 10, 806
Trăng tròn3 thg 10, 806
Trăng khuyết từ 4 thg 10, 806 đến 9 thg 10, 806
Trăng quý ba10 thg 10, 806
Lưỡi liềm vẫy từ 11 thg 10, 806 đến 16 thg 10, 806
Trăng non17 thg 10, 806
Waxing lưỡi liềm từ 18 thg 10, 806 đến 24 thg 10, 806
Trăng đầu quý25 thg 10, 806
Trăng mọc từ 26 thg 10, 806 đến 31 thg 10, 806
Trăng tròn1 thg 11, 806
Trăng khuyết từ 2 thg 11, 806 đến 7 thg 11, 806
Trăng quý ba8 thg 11, 806
Lưỡi liềm vẫy từ 9 thg 11, 806 đến 14 thg 11, 806