Lịch âm Tháng 12 năm 0804




Tháng 12
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

20
2

21
3

22
4

23
5

24
6

25
7

26
8

27
9

28
10

29
11

30
12

1
13

2
14

3
15

4
16

5
17

6
18

7
19

8
20

9
21

10
22

11
23

12
24

13
25

14
26

15
27

16
28

17
29

18
30

19
31

20



Các tuần trăng vào Tháng 12 năm 0804



Trăng non8 thg 11, 804
Waxing lưỡi liềm từ 9 thg 11, 804 đến 14 thg 11, 804
Trăng đầu quý15 thg 11, 804
Trăng mọc từ 16 thg 11, 804 đến 21 thg 11, 804
Trăng tròn22 thg 11, 804
Trăng khuyết từ 23 thg 11, 804 đến 28 thg 11, 804
Trăng quý ba29 thg 11, 804
Lưỡi liềm vẫy từ 30 thg 11, 804 đến 7 thg 12, 804
Trăng non8 thg 12, 804
Waxing lưỡi liềm từ 9 thg 12, 804 đến 14 thg 12, 804
Trăng đầu quý15 thg 12, 804
Trăng mọc từ 16 thg 12, 804 đến 21 thg 12, 804
Trăng tròn22 thg 12, 804
Trăng khuyết từ 23 thg 12, 804 đến 28 thg 12, 804
Trăng quý ba29 thg 12, 804
Lưỡi liềm vẫy từ 30 thg 12, 804 đến 5 thg 1, 805
Trăng non6 thg 1, 805
Waxing lưỡi liềm từ 7 thg 1, 805 đến 12 thg 1, 805
Trăng đầu quý13 thg 1, 805
Trăng mọc từ 14 thg 1, 805 đến 19 thg 1, 805
Trăng tròn20 thg 1, 805
Trăng khuyết từ 21 thg 1, 805 đến 27 thg 1, 805
Trăng quý ba28 thg 1, 805
Lưỡi liềm vẫy từ 29 thg 1, 805 đến 4 thg 2, 805