Lịch âm Tháng 1 năm 0803




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

29
2

30
3

1
4

2
5

3
6

4
7

5
8

6
9

7
10

8
11

9
12

10
13

11
14

12
15

13
16

14
17

15
18

16
19

17
20

18
21

19
22

20
23

21
24

22
25

23
26

24
27

25
28

26
29

27
30

28
31

29



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 0803



Trăng non30 thg 11, 802
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 12, 802 đến 6 thg 12, 802
Trăng đầu quý7 thg 12, 802
Trăng mọc từ 8 thg 12, 802 đến 13 thg 12, 802
Trăng tròn14 thg 12, 802
Trăng khuyết từ 15 thg 12, 802 đến 21 thg 12, 802
Trăng quý ba22 thg 12, 802
Lưỡi liềm vẫy từ 23 thg 12, 802 đến 29 thg 12, 802
Trăng non30 thg 12, 802
Waxing lưỡi liềm từ 31 thg 12, 802 đến 4 thg 1, 803
Trăng đầu quý5 thg 1, 803
Trăng mọc từ 6 thg 1, 803 đến 12 thg 1, 803
Trăng tròn13 thg 1, 803
Trăng khuyết từ 14 thg 1, 803 đến 20 thg 1, 803
Trăng quý ba21 thg 1, 803
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 1, 803 đến 27 thg 1, 803