Lịch âm Tháng 11 năm 0802




Tháng 11
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

27
2

28
3

29
4

30
5

1
6

2
7

3
8

4
9

5
10

6
11

7
12

8
13

9
14

10
15

11
16

12
17

13
18

14
19

15
20

16
21

17
22

18
23

19
24

20
25

21
26

22
27

23
28

24
29

25
30

26



Các tuần trăng vào Tháng 11 năm 0802



Trăng non2 thg 10, 802
Waxing lưỡi liềm từ 3 thg 10, 802 đến 8 thg 10, 802
Trăng đầu quý9 thg 10, 802
Trăng mọc từ 10 thg 10, 802 đến 15 thg 10, 802
Trăng tròn16 thg 10, 802
Trăng khuyết từ 17 thg 10, 802 đến 23 thg 10, 802
Trăng quý ba24 thg 10, 802
Lưỡi liềm vẫy từ 25 thg 10, 802 đến 31 thg 10, 802
Trăng non1 thg 11, 802
Waxing lưỡi liềm từ 2 thg 11, 802 đến 7 thg 11, 802
Trăng đầu quý8 thg 11, 802
Trăng mọc từ 9 thg 11, 802 đến 14 thg 11, 802
Trăng tròn15 thg 11, 802
Trăng khuyết từ 16 thg 11, 802 đến 22 thg 11, 802
Trăng quý ba23 thg 11, 802
Lưỡi liềm vẫy từ 24 thg 11, 802 đến 29 thg 11, 802
Trăng non30 thg 11, 802
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 12, 802 đến 6 thg 12, 802
Trăng đầu quý7 thg 12, 802
Trăng mọc từ 8 thg 12, 802 đến 13 thg 12, 802
Trăng tròn14 thg 12, 802
Trăng khuyết từ 15 thg 12, 802 đến 21 thg 12, 802
Trăng quý ba22 thg 12, 802
Lưỡi liềm vẫy từ 23 thg 12, 802 đến 29 thg 12, 802