Lịch âm Tháng 11 năm 0801




Tháng 11
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

16
2

17
3

18
4

19
5

20
6

21
7

22
8

23
9

24
10

25
11

26
12

27
13

28
14

29
15

1
16

2
17

3
18

4
19

5
20

6
21

7
22

8
23

9
24

10
25

11
26

12
27

13
28

14
29

15
30

16



Các tuần trăng vào Tháng 11 năm 0801



Trăng non13 thg 10, 801
Waxing lưỡi liềm từ 14 thg 10, 801 đến 18 thg 10, 801
Trăng đầu quý19 thg 10, 801
Trăng mọc từ 20 thg 10, 801 đến 26 thg 10, 801
Trăng tròn27 thg 10, 801
Trăng khuyết từ 28 thg 10, 801 đến 3 thg 11, 801
Trăng quý ba4 thg 11, 801
Lưỡi liềm vẫy từ 5 thg 11, 801 đến 10 thg 11, 801
Trăng non11 thg 11, 801
Waxing lưỡi liềm từ 12 thg 11, 801 đến 17 thg 11, 801
Trăng đầu quý18 thg 11, 801
Trăng mọc từ 19 thg 11, 801 đến 24 thg 11, 801
Trăng tròn25 thg 11, 801
Trăng khuyết từ 26 thg 11, 801 đến 3 thg 12, 801
Trăng quý ba4 thg 12, 801
Lưỡi liềm vẫy từ 5 thg 12, 801 đến 10 thg 12, 801
Trăng non11 thg 12, 801
Waxing lưỡi liềm từ 12 thg 12, 801 đến 16 thg 12, 801
Trăng đầu quý17 thg 12, 801
Trăng mọc từ 18 thg 12, 801 đến 24 thg 12, 801
Trăng tròn25 thg 12, 801
Trăng khuyết từ 26 thg 12, 801 đến 1 thg 1, 802
Trăng quý ba2 thg 1, 802
Lưỡi liềm vẫy từ 3 thg 1, 802 đến 8 thg 1, 802