Lịch âm Tháng 11 năm 0800




Tháng 11
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

6
2

7
3

8
4

9
5

10
6

11
7

12
8

13
9

14
10

15
11

16
12

17
13

18
14

19
15

20
16

21
17

22
18

23
19

24
20

25
21

26
22

27
23

28
24

29
25

1
26

2
27

3
28

4
29

5
30

6



Các tuần trăng vào Tháng 11 năm 0800



Trăng non23 thg 10, 800
Waxing lưỡi liềm từ 24 thg 10, 800 đến 29 thg 10, 800
Trăng đầu quý30 thg 10, 800
Trăng mọc từ 31 thg 10, 800 đến 6 thg 11, 800
Trăng tròn7 thg 11, 800
Trăng khuyết từ 8 thg 11, 800 đến 14 thg 11, 800
Trăng quý ba15 thg 11, 800
Lưỡi liềm vẫy từ 16 thg 11, 800 đến 20 thg 11, 800
Trăng non21 thg 11, 800
Waxing lưỡi liềm từ 22 thg 11, 800 đến 27 thg 11, 800
Trăng đầu quý28 thg 11, 800
Trăng mọc từ 29 thg 11, 800 đến 6 thg 12, 800
Trăng tròn7 thg 12, 800
Trăng khuyết từ 8 thg 12, 800 đến 13 thg 12, 800
Trăng quý ba14 thg 12, 800
Lưỡi liềm vẫy từ 15 thg 12, 800 đến 20 thg 12, 800
Trăng non21 thg 12, 800
Waxing lưỡi liềm từ 22 thg 12, 800 đến 27 thg 12, 800
Trăng đầu quý28 thg 12, 800
Trăng mọc từ 29 thg 12, 800 đến 4 thg 1, 801
Trăng tròn5 thg 1, 801
Trăng khuyết từ 6 thg 1, 801 đến 12 thg 1, 801
Trăng quý ba13 thg 1, 801
Lưỡi liềm vẫy từ 14 thg 1, 801 đến 18 thg 1, 801