Lịch âm Tháng 10 năm 0800




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

4
2

5
3

6
4

7
5

8
6

9
7

10
8

11
9

12
10

13
11

14
12

15
13

16
14

17
15

18
16

19
17

20
18

21
19

22
20

23
21

24
22

25
23

26
24

27
25

28
26

29
27

1
28

2
29

3
30

4
31

5



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 0800



Trăng non24 thg 9, 800
Waxing lưỡi liềm từ 25 thg 9, 800 đến 29 thg 9, 800
Trăng đầu quý30 thg 9, 800
Trăng mọc từ 1 thg 10, 800 đến 7 thg 10, 800
Trăng tròn8 thg 10, 800
Trăng khuyết từ 9 thg 10, 800 đến 15 thg 10, 800
Trăng quý ba16 thg 10, 800
Lưỡi liềm vẫy từ 17 thg 10, 800 đến 22 thg 10, 800
Trăng non23 thg 10, 800
Waxing lưỡi liềm từ 24 thg 10, 800 đến 29 thg 10, 800
Trăng đầu quý30 thg 10, 800
Trăng mọc từ 31 thg 10, 800 đến 6 thg 11, 800
Trăng tròn7 thg 11, 800
Trăng khuyết từ 8 thg 11, 800 đến 14 thg 11, 800
Trăng quý ba15 thg 11, 800
Lưỡi liềm vẫy từ 16 thg 11, 800 đến 20 thg 11, 800