Lịch âm Tháng 9 năm 0800




Tháng 9
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

4
2

5
3

6
4

7
5

8
6

9
7

10
8

11
9

12
10

13
11

14
12

15
13

16
14

17
15

18
16

19
17

20
18

21
19

22
20

23
21

24
22

25
23

26
24

27
25

28
26

29
27

30
28

1
29

2
30

3



Các tuần trăng vào Tháng 9 năm 0800



Trăng non25 thg 8, 800
Waxing lưỡi liềm từ 26 thg 8, 800 đến 31 thg 8, 800
Trăng đầu quý1 thg 9, 800
Trăng mọc từ 2 thg 9, 800 đến 7 thg 9, 800
Trăng tròn8 thg 9, 800
Trăng khuyết từ 9 thg 9, 800 đến 15 thg 9, 800
Trăng quý ba16 thg 9, 800
Lưỡi liềm vẫy từ 17 thg 9, 800 đến 23 thg 9, 800
Trăng non24 thg 9, 800
Waxing lưỡi liềm từ 25 thg 9, 800 đến 29 thg 9, 800
Trăng đầu quý30 thg 9, 800
Trăng mọc từ 1 thg 10, 800 đến 7 thg 10, 800
Trăng tròn8 thg 10, 800
Trăng khuyết từ 9 thg 10, 800 đến 15 thg 10, 800
Trăng quý ba16 thg 10, 800
Lưỡi liềm vẫy từ 17 thg 10, 800 đến 22 thg 10, 800