Lịch âm Tháng 5 năm 0800




Tháng 5
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

28
2

29
3

1
4

2
5

3
6

4
7

5
8

6
9

7
10

8
11

9
12

10
13

11
14

12
15

13
16

14
17

15
18

16
19

17
20

18
21

19
22

20
23

21
24

22
25

23
26

24
27

25
28

26
29

27
30

28
31

29



Các tuần trăng vào Tháng 5 năm 0800



Trăng non31 thg 3, 800
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 4, 800 đến 6 thg 4, 800
Trăng đầu quý7 thg 4, 800
Trăng mọc từ 8 thg 4, 800 đến 13 thg 4, 800
Trăng tròn14 thg 4, 800
Trăng khuyết từ 15 thg 4, 800 đến 20 thg 4, 800
Trăng quý ba21 thg 4, 800
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 4, 800 đến 28 thg 4, 800
Trăng non29 thg 4, 800
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 4, 800 đến 6 thg 5, 800
Trăng đầu quý7 thg 5, 800
Trăng mọc từ 8 thg 5, 800 đến 13 thg 5, 800
Trăng tròn14 thg 5, 800
Trăng khuyết từ 15 thg 5, 800 đến 20 thg 5, 800
Trăng quý ba21 thg 5, 800
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 5, 800 đến 28 thg 5, 800