| Trăng non | 31 thg 3, 800 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 1 thg 4, 800 đến 6 thg 4, 800 | |
| Trăng đầu quý | 7 thg 4, 800 | |
| Trăng mọc | từ 8 thg 4, 800 đến 13 thg 4, 800 | |
| Trăng tròn | 14 thg 4, 800 | |
| Trăng khuyết | từ 15 thg 4, 800 đến 20 thg 4, 800 | |
| Trăng quý ba | 21 thg 4, 800 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 22 thg 4, 800 đến 28 thg 4, 800 |
| Trăng non | 29 thg 4, 800 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 30 thg 4, 800 đến 6 thg 5, 800 | |
| Trăng đầu quý | 7 thg 5, 800 | |
| Trăng mọc | từ 8 thg 5, 800 đến 13 thg 5, 800 | |
| Trăng tròn | 14 thg 5, 800 | |
| Trăng khuyết | từ 15 thg 5, 800 đến 20 thg 5, 800 | |
| Trăng quý ba | 21 thg 5, 800 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 22 thg 5, 800 đến 28 thg 5, 800 |