| Trăng non | 1 thg 3, 800 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 2 thg 3, 800 đến 8 thg 3, 800 | |
| Trăng đầu quý | 9 thg 3, 800 | |
| Trăng mọc | từ 10 thg 3, 800 đến 15 thg 3, 800 | |
| Trăng tròn | 16 thg 3, 800 | |
| Trăng khuyết | từ 17 thg 3, 800 đến 22 thg 3, 800 | |
| Trăng quý ba | 23 thg 3, 800 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 24 thg 3, 800 đến 30 thg 3, 800 |
| Trăng non | 31 thg 3, 800 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 1 thg 4, 800 đến 6 thg 4, 800 | |
| Trăng đầu quý | 7 thg 4, 800 | |
| Trăng mọc | từ 8 thg 4, 800 đến 13 thg 4, 800 | |
| Trăng tròn | 14 thg 4, 800 | |
| Trăng khuyết | từ 15 thg 4, 800 đến 20 thg 4, 800 | |
| Trăng quý ba | 21 thg 4, 800 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 22 thg 4, 800 đến 28 thg 4, 800 |