| Trăng non | 28 thg 8, 797 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 8, 797 đến 3 thg 9, 797 | |
| Trăng đầu quý | 4 thg 9, 797 | |
| Trăng mọc | từ 5 thg 9, 797 đến 12 thg 9, 797 | |
| Trăng tròn | 13 thg 9, 797 | |
| Trăng khuyết | từ 14 thg 9, 797 đến 18 thg 9, 797 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 9, 797 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 9, 797 đến 25 thg 9, 797 |
| Trăng non | 26 thg 9, 797 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 27 thg 9, 797 đến 3 thg 10, 797 | |
| Trăng đầu quý | 4 thg 10, 797 | |
| Trăng mọc | từ 5 thg 10, 797 đến 11 thg 10, 797 | |
| Trăng tròn | 12 thg 10, 797 | |
| Trăng khuyết | từ 13 thg 10, 797 đến 18 thg 10, 797 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 10, 797 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 10, 797 đến 25 thg 10, 797 |
| Trăng non | 26 thg 10, 797 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 27 thg 10, 797 đến 2 thg 11, 797 | |
| Trăng đầu quý | 3 thg 11, 797 | |
| Trăng mọc | từ 4 thg 11, 797 đến 10 thg 11, 797 | |
| Trăng tròn | 11 thg 11, 797 | |
| Trăng khuyết | từ 12 thg 11, 797 đến 16 thg 11, 797 | |
| Trăng quý ba | 17 thg 11, 797 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 18 thg 11, 797 đến 24 thg 11, 797 |