Lịch âm Tháng 10 năm 0786




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

29
2

1
3

2
4

3
5

4
6

5
7

6
8

7
9

8
10

9
11

10
12

11
13

12
14

13
15

14
16

15
17

16
18

17
19

18
20

19
21

20
22

21
23

22
24

23
25

24
26

25
27

26
28

27
29

28
30

29
31

30



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 0786



Trăng non30 thg 8, 786
Waxing lưỡi liềm từ 31 thg 8, 786 đến 6 thg 9, 786
Trăng đầu quý7 thg 9, 786
Trăng mọc từ 8 thg 9, 786 đến 13 thg 9, 786
Trăng tròn14 thg 9, 786
Trăng khuyết từ 15 thg 9, 786 đến 20 thg 9, 786
Trăng quý ba21 thg 9, 786
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 9, 786 đến 27 thg 9, 786
Trăng non28 thg 9, 786
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 9, 786 đến 6 thg 10, 786
Trăng đầu quý7 thg 10, 786
Trăng mọc từ 8 thg 10, 786 đến 12 thg 10, 786
Trăng tròn13 thg 10, 786
Trăng khuyết từ 14 thg 10, 786 đến 19 thg 10, 786
Trăng quý ba20 thg 10, 786
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 10, 786 đến 27 thg 10, 786