| Trăng non | 31 thg 10, 775 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 1 thg 11, 775 đến 5 thg 11, 775 | |
| Trăng đầu quý | 6 thg 11, 775 | |
| Trăng mọc | từ 7 thg 11, 775 đến 12 thg 11, 775 | |
| Trăng tròn | 13 thg 11, 775 | |
| Trăng khuyết | từ 14 thg 11, 775 đến 21 thg 11, 775 | |
| Trăng quý ba | 22 thg 11, 775 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 23 thg 11, 775 đến 28 thg 11, 775 |
| Trăng non | 29 thg 11, 775 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 30 thg 11, 775 đến 5 thg 12, 775 | |
| Trăng đầu quý | 6 thg 12, 775 | |
| Trăng mọc | từ 7 thg 12, 775 đến 12 thg 12, 775 | |
| Trăng tròn | 13 thg 12, 775 | |
| Trăng khuyết | từ 14 thg 12, 775 đến 20 thg 12, 775 | |
| Trăng quý ba | 21 thg 12, 775 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 22 thg 12, 775 đến 27 thg 12, 775 |
| Trăng non | 28 thg 12, 775 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 12, 775 đến 3 thg 1, 776 | |
| Trăng đầu quý | 4 thg 1, 776 | |
| Trăng mọc | từ 5 thg 1, 776 đến 11 thg 1, 776 | |
| Trăng tròn | 12 thg 1, 776 | |
| Trăng khuyết | từ 13 thg 1, 776 đến 19 thg 1, 776 | |
| Trăng quý ba | 20 thg 1, 776 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 21 thg 1, 776 đến 26 thg 1, 776 |