Lịch âm Tháng 12 năm 0774




Tháng 12
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

18
2

19
3

20
4

21
5

22
6

23
7

24
8

25
9

26
10

27
11

28
12

29
13

1
14

2
15

3
16

4
17

5
18

6
19

7
20

8
21

9
22

10
23

11
24

12
25

13
26

14
27

15
28

16
29

17
30

18
31

19



Các tuần trăng vào Tháng 12 năm 0774



Trăng non10 thg 11, 774
Waxing lưỡi liềm từ 11 thg 11, 774 đến 16 thg 11, 774
Trăng đầu quý17 thg 11, 774
Trăng mọc từ 18 thg 11, 774 đến 23 thg 11, 774
Trăng tròn24 thg 11, 774
Trăng khuyết từ 25 thg 11, 774 đến 1 thg 12, 774
Trăng quý ba2 thg 12, 774
Lưỡi liềm vẫy từ 3 thg 12, 774 đến 8 thg 12, 774
Trăng non9 thg 12, 774
Waxing lưỡi liềm từ 10 thg 12, 774 đến 15 thg 12, 774
Trăng đầu quý16 thg 12, 774
Trăng mọc từ 17 thg 12, 774 đến 23 thg 12, 774
Trăng tròn24 thg 12, 774
Trăng khuyết từ 25 thg 12, 774 đến 31 thg 12, 774
Trăng quý ba1 thg 1, 775
Lưỡi liềm vẫy từ 2 thg 1, 775 đến 7 thg 1, 775
Trăng non8 thg 1, 775
Waxing lưỡi liềm từ 9 thg 1, 775 đến 14 thg 1, 775
Trăng đầu quý15 thg 1, 775
Trăng mọc từ 16 thg 1, 775 đến 22 thg 1, 775
Trăng tròn23 thg 1, 775
Trăng khuyết từ 24 thg 1, 775 đến 29 thg 1, 775
Trăng quý ba30 thg 1, 775
Lưỡi liềm vẫy từ 31 thg 1, 775 đến 5 thg 2, 775