| Trăng non | 29 thg 6, 770 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 30 thg 6, 770 đến 5 thg 7, 770 | |
| Trăng đầu quý | 6 thg 7, 770 | |
| Trăng mọc | từ 7 thg 7, 770 đến 13 thg 7, 770 | |
| Trăng tròn | 14 thg 7, 770 | |
| Trăng khuyết | từ 15 thg 7, 770 đến 21 thg 7, 770 | |
| Trăng quý ba | 22 thg 7, 770 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 23 thg 7, 770 đến 27 thg 7, 770 |
| Trăng non | 28 thg 7, 770 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 7, 770 đến 4 thg 8, 770 | |
| Trăng đầu quý | 5 thg 8, 770 | |
| Trăng mọc | từ 6 thg 8, 770 đến 12 thg 8, 770 | |
| Trăng tròn | 13 thg 8, 770 | |
| Trăng khuyết | từ 14 thg 8, 770 đến 19 thg 8, 770 | |
| Trăng quý ba | 20 thg 8, 770 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 21 thg 8, 770 đến 25 thg 8, 770 |
| Trăng non | 26 thg 8, 770 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 27 thg 8, 770 đến 2 thg 9, 770 | |
| Trăng đầu quý | 3 thg 9, 770 | |
| Trăng mọc | từ 4 thg 9, 770 đến 10 thg 9, 770 | |
| Trăng tròn | 11 thg 9, 770 | |
| Trăng khuyết | từ 12 thg 9, 770 đến 17 thg 9, 770 | |
| Trăng quý ba | 18 thg 9, 770 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 19 thg 9, 770 đến 24 thg 9, 770 |