Lịch âm Tháng 5 năm 0768




Tháng 5
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

5
2

6
3

7
4

8
5

9
6

10
7

11
8

12
9

13
10

14
11

15
12

16
13

17
14

18
15

19
16

20
17

21
18

22
19

23
20

24
21

25
22

26
23

27
24

28
25

29
26

1
27

2
28

3
29

4
30

5
31

6



Các tuần trăng vào Tháng 5 năm 0768



Trăng non23 thg 4, 768
Waxing lưỡi liềm từ 24 thg 4, 768 đến 29 thg 4, 768
Trăng đầu quý30 thg 4, 768
Trăng mọc từ 1 thg 5, 768 đến 7 thg 5, 768
Trăng tròn8 thg 5, 768
Trăng khuyết từ 9 thg 5, 768 đến 14 thg 5, 768
Trăng quý ba15 thg 5, 768
Lưỡi liềm vẫy từ 16 thg 5, 768 đến 21 thg 5, 768
Trăng non22 thg 5, 768
Waxing lưỡi liềm từ 23 thg 5, 768 đến 29 thg 5, 768
Trăng đầu quý30 thg 5, 768
Trăng mọc từ 31 thg 5, 768 đến 6 thg 6, 768
Trăng tròn7 thg 6, 768
Trăng khuyết từ 8 thg 6, 768 đến 12 thg 6, 768
Trăng quý ba13 thg 6, 768
Lưỡi liềm vẫy từ 14 thg 6, 768 đến 19 thg 6, 768