| Trăng non | 15 thg 4, 766 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 16 thg 4, 766 đến 22 thg 4, 766 | |
| Trăng đầu quý | 23 thg 4, 766 | |
| Trăng mọc | từ 24 thg 4, 766 đến 30 thg 4, 766 | |
| Trăng tròn | 1 thg 5, 766 | |
| Trăng khuyết | từ 2 thg 5, 766 đến 6 thg 5, 766 | |
| Trăng quý ba | 7 thg 5, 766 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 8 thg 5, 766 đến 14 thg 5, 766 |
| Trăng non | 15 thg 5, 766 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 16 thg 5, 766 đến 22 thg 5, 766 | |
| Trăng đầu quý | 23 thg 5, 766 | |
| Trăng mọc | từ 24 thg 5, 766 đến 29 thg 5, 766 | |
| Trăng tròn | 30 thg 5, 766 | |
| Trăng khuyết | từ 31 thg 5, 766 đến 5 thg 6, 766 | |
| Trăng quý ba | 6 thg 6, 766 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 7 thg 6, 766 đến 13 thg 6, 766 |