| Trăng non | 26 thg 5, 765 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 27 thg 5, 765 đến 2 thg 6, 765 | |
| Trăng đầu quý | 3 thg 6, 765 | |
| Trăng mọc | từ 4 thg 6, 765 đến 8 thg 6, 765 | |
| Trăng tròn | 9 thg 6, 765 | |
| Trăng khuyết | từ 10 thg 6, 765 đến 15 thg 6, 765 | |
| Trăng quý ba | 16 thg 6, 765 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 17 thg 6, 765 đến 24 thg 6, 765 |
| Trăng non | 25 thg 6, 765 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 26 thg 6, 765 đến 1 thg 7, 765 | |
| Trăng đầu quý | 2 thg 7, 765 | |
| Trăng mọc | từ 3 thg 7, 765 đến 8 thg 7, 765 | |
| Trăng tròn | 9 thg 7, 765 | |
| Trăng khuyết | từ 10 thg 7, 765 đến 15 thg 7, 765 | |
| Trăng quý ba | 16 thg 7, 765 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 17 thg 7, 765 đến 23 thg 7, 765 |