| Trăng non | 28 thg 3, 765 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 3, 765 đến 4 thg 4, 765 | |
| Trăng đầu quý | 5 thg 4, 765 | |
| Trăng mọc | từ 6 thg 4, 765 đến 11 thg 4, 765 | |
| Trăng tròn | 12 thg 4, 765 | |
| Trăng khuyết | từ 13 thg 4, 765 đến 17 thg 4, 765 | |
| Trăng quý ba | 18 thg 4, 765 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 19 thg 4, 765 đến 25 thg 4, 765 |
| Trăng non | 26 thg 4, 765 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 27 thg 4, 765 đến 3 thg 5, 765 | |
| Trăng đầu quý | 4 thg 5, 765 | |
| Trăng mọc | từ 5 thg 5, 765 đến 10 thg 5, 765 | |
| Trăng tròn | 11 thg 5, 765 | |
| Trăng khuyết | từ 12 thg 5, 765 đến 17 thg 5, 765 | |
| Trăng quý ba | 18 thg 5, 765 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 19 thg 5, 765 đến 25 thg 5, 765 |
| Trăng non | 26 thg 5, 765 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 27 thg 5, 765 đến 2 thg 6, 765 | |
| Trăng đầu quý | 3 thg 6, 765 | |
| Trăng mọc | từ 4 thg 6, 765 đến 8 thg 6, 765 | |
| Trăng tròn | 9 thg 6, 765 | |
| Trăng khuyết | từ 10 thg 6, 765 đến 15 thg 6, 765 | |
| Trăng quý ba | 16 thg 6, 765 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 17 thg 6, 765 đến 24 thg 6, 765 |